Brilliance V7 VinFast Lux SA2.0 Turbo (Tiêu chuẩn)
Dài x rộng x cao (mm) 4.702 x 1.932 x 1.753 4.940 x 1.960 x 1.773
Trục cơ sở (mm) 2.770 2.933
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 192
Trọng lượng không tải (kg) 1.695 2.140
Đánh Giá xe Brilliance V7 2020: Giá bán? Chi tiết Thông số kỹ thuật

Ngoại thất

Brilliance V7 VinFast Lux SA2.0 Turbo (Tiêu chuẩn)
Đèn chiếu sáng LED ma trận LED
Đèn hậu LED LED
Đèn gầm LED
Kích thước vành (inch) 19 19
Kích thước lốp 235/55 255/50; 275/340 (trước; sau)

>Đánh Giá xe Brilliance V7 2020: Giá bán? Chi tiết Thông số kỹ thuật

Nội thất

Brilliance V7 VinFast Lux SA2.0 Turbo (Tiêu chuẩn)
Vật liệu bọc ghế Da Da
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, có chức năng sưởi Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Ghế phụ Chỉnh điện Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Vô-lăng Chỉnh điện 6 hướng, tích hợp nút bấm chức năng Chỉnh tay 4 hướng. tích hợp các nút bấm chức năng
Đồng hồ Anolog kết hợp kỹ thuật số kích thước 7 inch Anolog kết hợp kỹ thuật số kích thước 7 inch
Màn hình trung tâm Màn hình cảm ứng kích thước 10,4 inch đặt dọc Màn hình cảm ứng kích thước 10,4 inch đặt dọc
Âm thanh 8 loa 8 loa
Chìa thông minh, đề nổ nút bấm
Điều hoà 2 vùng tự động, có cửa gió cho hàng ghế thứ 2 và khả năng lọc bụi PM 2.5 2 vùng tự động, có cửa gió cho hàng 2 và hàng 3
Cửa sổ trời Không
Đánh Giá xe Brilliance V7 2020: Giá bán? Chi tiết Thông số kỹ thuật
Đánh Giá xe Brilliance V7 2020: Giá bán? Chi tiết Thông số kỹ thuật

Động cơ

Brilliance V7 VinFast Lux SA2.0 Turbo (Tiêu chuẩn)
Loại động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp của BMW 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp của BMW
Dung tích xy-lanh 1,6 lít 2,0 lít
Công suất cực đại (mã lực) 204 228
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 280 350
Hộp số Tự động 7 cấp Tự động 8 cấp ZF
Hệ dẫn động Cầu trước Cầu trước
Đánh Giá xe Brilliance V7 2020: Giá bán? Chi tiết Thông số kỹ thuật
Đánh Giá xe Brilliance V7 2020: Giá bán? Chi tiết Thông số kỹ thuật
Brilliance V7 VinFast Lux SA2.0 Turbo (Tiêu chuẩn)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Ga tự động
Cảm biển trước/sau Không/Có
Cảnh báo điểm mù Không
Camera 360 độ Camera lùi
Lốp run-flat
Gạt mưa tự động
Sấy gương
Tự động điều chỉnh gương khi cài số lùi Không
Túi khí 6 6
Đánh Giá xe Brilliance V7 2020: Giá bán? Chi tiết Thông số kỹ thuật
 Brilliance V7 2020:, giá bao nhiêu?Thông số kỹ thuật

Giá bán

Brilliance V7 VinFast Lux SA2.0 Turbo (Tiêu chuẩn)
Giá bán lẻ 738 triệu đồng 1,58 tỷ đồng