Thông số kỹ thuật SUV Vinfast Lux SA2.0 

2 Thích comments off
danh-gia-xe-vinfast-SUV-7-cho-Vinfast-Lux-SA2.0-2020-duoi-xe-2021

Giá xe VinFast Lux SA2.0 giảm 258 – 286,4 triệu đồng

Tương tự như dòng Lux A2.0, dòng SUV 7 chỗ Lux SA2.0 cũng được hãng Vinfast áp dụng chương trình giảm giá ưu đãi 258 – 286,4 triệu đồng so với giá niêm yết. Vì vậy, mức giá của dòng xe này ở các phiên bản được đưa về mức hấp dẫn từ 1,322 – 1,578 tỷ đồng.

Chi tiết bảng giá xe Vinfast Lux SA 2.0

danh-gia-xe-vinfast-SUV-7-cho-Vinfast-Lux-SA2.0-2020-2021Tuy nhiên, mức giảm “khủng” này chỉ áp dụng cho những khách hàng mua xe và lựa chọn thanh toán theo hình thức trả toàn bộ chi phí trong tháng 5/2020. Còn lại, những khách hàng mua xe theo hình thức trả góp chỉ được hưởng mức ưu đãi giảm giá lên tới 100 triệu đồng đối với dòng Lux SA2.0 và 120 triệu đồng với dòng Lux A2.0.

Thông số kỹ thuật chi tiết  SUV Vinfast Lux SA2.0 

Thông tin chi tiết Bản tiêu chuẩn Bản cao cấp
Kích thước Dài x Rộng x Cao 4.940 x 1.960 x 1.773 mm
Chiều dài cơ sở 2.933 mm
Chiều dài cơ sở 192 mm
Động cơ & vận hành Động cơ 2,0L động cơ tăng áp, I4, phun xăng trực tiếp
Công suất tối đa 228mã lực @ 5.000 – 6.000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại 350 Nm @ 1.750 – 4.500 vòng/phút
Hộp số Tự động 8 cấp FZ
Dẫn Động Cầu sau (RWD) Bốn bánh toàn thời gian (AWD)
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết, có thanh cân bằng
Trợ lực lái Trợ lực thủy lực
Ngoại thất Đèn chiếu xa & chiếu gần LED
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Đèn sương mù trước LED
Đèn hậu LED
Tự động bật/tắt đèn
Gương chiếu hậu Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương, tự điều chỉnh khi lùi
Mâm xe (la-zăng) Hợp kim nhôm
Kích thước mâm 19″ 20″
Cốp xe đóng mở điện bằng thao tác đá cốp Không
Nội thất Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da cao cấp
Điều chỉnh hàng ghế trước Chỉnh điện 4 hướng + chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 8 hướng + đện lưng 4 hướng
Đồng hồ tốc độ Kỹ thuật số
Vô lăng Chỉnh cơ 4 hướng, bọc da, tích hợp chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tay và kiểm soát hành trình
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện Không
Giải trí Hệ thống điều hoà Tự động 2 vùng
Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 10,4″
Hệ thống âm thanh 8 loa 13 loa cao cấp
Wifi hotspot và sạc không dây Không
Định vị dẫn đường Không
Kết nối điện thoại, điều khiển bằng giọng nói
Trang bị an toàn Hệ thống phanh trước/sau Đĩa tản nhiệt / Đĩa
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh điện tử EBD
Hỗ trợ phanh gấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử ESC
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
Hỗ trợ xuống dốc HDC Không
Chức năng chống lật ROM
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Phía sau Trước và sau
Camera lùi 360 độ
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX
Hệ thống túi khí 6 túi khí
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
An ninh Tự động khóa cửa, chống trộm, mã hóa chìa khóa
Tags:

Có thể bạn quan tâm?

Về chúng tôi: admin