Chủ Nhật, Tháng Tám 25, 2019
Home Giá xe Bảng giá xe Mazda 2019

Bảng giá xe Mazda 2019

    Bảng giá xe Mazda 2019: mới nhất hôm nay tại đại lý

    cập nhật bảng giá xe ô tô Mazda2019 cùng với ưu đãi của tất cả các mẫu xe Mazda2, Mazda3, Mazda6, Mazda CX-5, Mazda BT-50 và Mazda CX-8 với mức giảm đến 50 triệu.

     
    Chi tiết bảng giá Mazda tháng 8/2019 cùng chương trình ưu đãi và quà tặng như sau:
    Mẫu xe/Phiên bản Công suất/Mo-men xoắn Giá bán niêm yết (VND)
    Mazda2 Sedan 1.5L 109Hp/6000rpm
    141Nm/4000rpm
    509.000.000
    Mazda 2 Sedan Premium 1.5L 109/141 559.000.000
    Mazda2 Hatchback Premium 1.5L 109/141 589.000.000
    Mazda2 Hatchback (SE) 1.5L 109/141 599.000.000
    Mazda2 Hatchback – Soul Red Crystal (SE) 1.5L 109/141 607.000.000
    Mazda2 Hatchback – Soul Red Crystal1.5L 109/141 597.000.000
    Mazda2 Sedan Premium – Soul Red Crysta1.5L 109/141 567.000.000
    Mazda3 SD 1.5L – Soul Red Crystal 110/153 667.000.000
    Mazda3 SD 1.5L – Machine Grey/Snowflake White Pearl 110/153 663.000.000
    Mazda3 SD 1.5L – Tiêu chuẩn 110/153 659.000.000
    Mazda3 SD 2.0L – Soul Red Crysta 153/200 758.000.000
    Mazda3 SD 2.0L – Machine Grey/Snowflake White Pearl 153/200 754.000.000
    Mazda3 SD 2.0L – Tiêu chuẩn 153/200 750.000.000
    Mazda3 SD 1.5L – Soul Red Crystal (SE) 110/144 677.000.000
    Mazda3 SD 1.5L – Machine Grey/Snowflake White Pearl(SE) 110/144 673.000.000
    Mazda3 SD 1.5L – Tiêu chuẩn (SE) 110/144 669.000.000
    Mazda3 SD 1.5L – Soul Red Crystal 110/144 677.000.000
    Mazda3 SD 1.5L – Machine Grey/Snowflake White Pearl 110/144 673.000.000
    Mazda3 SD 1.5L – Tiêu chuẩn 110/144 669.000.000
    Mazda3 HB 1.5L – Soul Red Crystal 110/144 697.000.000
    Mazda3 HB 1.5L – Machine Grey/Snowflake White Pearl 110/144 693.000.000
    Mazda3 HB 1.5L – Tiêu chuẩn 110/144 689.000.000
    Mazda3 HB 1.5L – Soul Red Crystal 110/144 707.000.000
    Mazda3 HB 1.5L – Machine Grey/Snowflake White Pearl 110/144 703.000.000
    Mazda3 HB 1.5L – Tiêu chuẩn 110/144 699.000.000
    Mazda CX-5 2.0L 2WD mới – Soul Red Crystal 153/200 907.000.000
    Mazda CX-5 2.0L 2WD mới – Machine Grey/Snowflake White Pearl 153/200 903.000.000
    Mazda CX-5 2.0L 2WD mới – Tiêu chuẩn 153/200 899.000.000
    Mazda CX-5 2.5L 2WD mới – Soul Red Crystal 188/251 1.007.000.000
    Mazda CX-5 2.5L 2WD mới – Machine Grey/Snowflake White Pearl 188/251 1.003.000.000
    Mazda CX-5 2.5L 2WD mới – Tiêu chuẩn 188/251 999.000.000
    Mazda CX-5 2.5L AWD mới – Soul Red Crystal 188/251 1.027.000.000
    Mazda CX-5 2.5L AWD mới – Machine Grey/Snowflake White Pearl 188/251 1.023.000.000
    Mazda CX-5 2.5L AWD mới – Tiêu chuẩn 188/251 1.019.000.000
    Mazda CX-5 2.0L 2WD mới – Soul Red Crystal (SE) 153/200 912.000.000
    Mazda CX-5 2.0L 2WD mới- Machine Grey/Snowflake White Pearl(SE) 153/200 908.000.000
    Mazda CX-5 2.0L 2WD mới – Tiêu chuẩn (SE) 153/200 904.000.000
    Mazda CX-5 2.5L 2WD mới – Soul Red Crystal (SE) 188/251 1.012.000.000
    Mazda CX-5 2.5L 2WD mới- Machine Grey/Snowflake White Pearl (SE) 188/251 1.008.000.000
    Mazda CX-5 2.5L 2WD mới – Tiêu chuẩn (SE) 188/251 1.004.000.000
    Mazda CX-8 Deluxe (MỚI)   1.199.000.000
    Mazda CX-8 Luxury (MỚI)   1.244.000.000
    Mazda CX-8 Premium (MỚI)   1.399.000.000
    Mazda CX-8 Premium AWD (MỚI)   1.444.000.000
    Mazda6 2.0L Soul Red Crystal 153/200 827.000.000
    Mazda6 2.0L Machine Grey/Snowflake White Pearl 153/200 823.000.000
    Mazda6 2.0L Tiêu chuẩn 153/200 819.000.000
    Mazda6 2.0L Premium Soul Red Crystal 153/200 907.000.000
    Mazda6 2.0L Premium Machine Grey/Snowflake White Pearl 153/200 903.000.000
    Mazda6 2.0L Premium Tiêu chuẩn 153/200 899.000.000
    Mazda6 2.5L Premium Soul Red Crystal 185/250 1.027.000.000
    Mazda6 2.5L Premium Machine Grey/Snowflake White Pearl 185/250 1.023.000.000
    Mazda6 2.5L Premium Tiêu chuẩn 185/250 1.019.000.000
    Mazda6 2.0L Premium Soul Red Crystal (SE) 153/200 912.000.000
    Mazda6 2.0L Premium Machine Grey/Snowflake White Pearl (SE) 153/200 908.000.000
    Mazda6 2.0L Premium Tiêu chuẩn (SE) 153/200 904.000.000
    BT-50 4WD MT 2.2L 148/375 620.000.000
    BT-50 2WD AT 2.2L 148/375 645.000.000
    BT-50 4WD AT 3.2L 197/470 799.000.000
    BT-50 2WD ATH 2.2L (NEW) 148/375 699.000.00
    - Advertisement -
    Tư vấn du hoc
    Tư vấn du hoc

    Recent Posts