Đánh giá xe, Featured, Giá Yamaha 2020, Xe máy

Yamaha R1 2021: Giá xe Yamaha R1/R1M 2020 & Thông số kỹ thuật

Yamaha R1 2021: Giá xe Yamaha R1/R1M bao nhiêu 2020 giá bao nhiêu, thông số kỹ thuật, hình ảnh chi tiết, ưu nhược điểm, giá bao nhiêu tại Việt Nam


Cập nhật thông tin & Giá xe Yamaha R1/R1M 2020

Mới đây, phiên bản mới nhất của  mẫu xe Yamaha R1 (Yamaha YZF-R1) đã chính thức xuất hiện tại thị trường Mỹ với giá bán chi tiết cũng được hé lộdau-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Với sự nâng cấp về mặt thiết kế bên ngoài cho đến công nghệ bên trong, xe hứa hẹn mang đến cho người lái những trải nghiệm mới vô cùng thú vị. Hãy cùng xem, điểm nổi bật của Yamaha R1 là gì trong chia sẻ dưới đây bạn nhé.

Giá xe Yamaha R1/R1M 2020

Gía xe R1 tại Thái Lan

  • Giá xe Yamaha R1 2020: 849,000 baht khoảng 638 triệu đồng.
  • Giá xe Yamaha R1M 2020: 1,149,000 baht Khoảng 863 triệu đồng

Giá bán R1 tại Mỹ: Tại Mỹ giá xe R1 2020 là 17.300 USD và giá R1M là 26.099 USD (tương đương 402 và 606,4 triệu đồng).
Giá Yamaha YZF-R1 2020 tại việt Nam:Tại Việt Nam mẫu xe này được nhâpk khẩu qua hệ thống đại lý tư nhân và được bán ra với mức giá 729 triệu đồng

  • Yamaha YZF-R1 2020 : 729 triệu đồng
  • Yamaha YZF-R1M: Chưa có giá

Đánh giá xe Yamaha R1 2020

Yamaha R1 vốn được mệnh danh là chiếc siêu mô tô ấn tượng bậc nhất của nhà Yamaha. Với hơn 20 năm có mặt trên thị trường, phiên bản thương mại của chiếc xe đua nổi tiếng M1 trên đường đua MotoGP đã có chỗ đứng nhất định trong lòng những người hâm mộ.
mau-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu

Yamaha R1/R1M 2020

Cũng bởi lẽ đó, phiên bản mới nhất của mẫu xe này ngay khi ra mắt đã tạo nên cơn sốt trên thị trường dù xe đi kèm mức giá không rẻ chút nào.

Đánh giá xe Yamaha R1/YZR-M1 2020 về thiết kế

Như đã nói ở trên, Yamaha R1 là phiên bản thương mại của chiếc xe đua nổi tiếng M1. Bởi thế, ngoại hình của xe có nhiều nét tương đồng với MotoGP YZR-M1, nhất là tạo hình thiết kế hầm hố, khí động học. danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Về kích thước, Yamaha R1 2021 có chiều dài, rộng, cao lần lượt là 2.055 x 690 x 1.150 mm. Trong khi đó, chiều dài cơ sở đạt mức 1.405 mm, ngắn hơn so với thế hệ trước đó khoảng 10 mm.xe-mau-den-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Trọng lượng ướt của xe đạt 199 kg, khá nặng so với nhiều đối thủ khác trong cùng phân khúc. Xét tổng thể vẻ ngoài xe, Yamaha R1 chắc chắn sẽ tạo sự thu hút ở mọi góc nhìn.
* Đầu xe
Nổi bật trên đầu xe Yamaha R1 như thường lệ vẫn là  bị cụm đèn pha đôi lớn Full LED được bố trí hai bên hốc hút gió.dau-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Ngay phía trên, hệ thống đèn định vị cũng ứng dụng công nghệ LED xuất hiện với dáng vẻ vô cùng bề thế. Những chi tiết này có sự kết hợp ăn ý, hài hòa với nhau nhằm gia tăng khả năng khí động học của xe khi vận hành tốc độ cao.den-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Một trong những chi tiết được thay đổi nữa trên Yamaha R1 phiên bản mới chính là dàn quây hai bên của xe được thiết kế dài hơn.
den-pha-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Trong khi đó, phần yếm dưới xe Yamaha R1 tiếp tục là chi tiết được tạo nên với cảm hứng đến từ đường đua MotoGP. Hai bên gương xe có sự xuất hiện của đèn xi nhan, vừa tạo sự mới lạ cho xe, vừa tăng tính tiện lợi cho lái xe trong khi sử dụng.dau-xe-r1-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Với mục đích hướng đến phong cách xe đậm chất thể thao, thiết kế tay lái của R1 thế hệ mới đã sử dụng tay lái thuần Sport giúp mang lại tư thế lái thấp hơn trong khi vận hành.
binh-xang-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Ngoài ra, cụm đồng hồ xe cũng được nâng cấp để trở nên hiện đại hơn, cung cấp cho lái xe đầy đủ thông tin thiết yếu như tình trạng xe, báo xăng cho đến tua máy, Trip, Odo.
dong-ho-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Trong quá trình sử dụng, người lái sẽ thao tác bằng cách điều khiển cụm công tắc bên phải với chế độ lái, hệ thống khởi động điện tử, menu lựa chọn chế độ.dong-ho-lai-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Trong khi đó, cụm công tắc bên trái của Yamaha R1 như thường lệ vẫn gồm các nút tính năng như điều khiển xi-nhan, đèn pha, đèn xin vượt…

o-khoa-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu

* Thân xe
Với phần khung chính được tạo nên từ chất liệu nhôm cao cấp Deltabox, trong khi đó phần khung phụ và mâm sử dụng chất liệu hợp kim magie với kích thước 17 inch.
lop-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieuChất liệu này có trọng lượng thấp hơn khi so sánh với vành hợp kim nhôm thông thường Từ đây, xe có trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo được sự cân bằng và chắc chắn trong khi vận hành.khung-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu

Thiết kế khung xe Yamaha R1 2020

Bình xăng của xe được thiết kế ôm trọn người lái, tạo sự khỏe khoắn cho người lái trong khi lái xe.
binh-xang-r1-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu

Dung tích bình xăng lớn với 17l, mức tiêu hao nhiên liệu ở mức 7,2 Lít/ 100km.

than-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Do đó khi đổ đầy xăng, người lái có thể thỏa sức trải nghiệm trên những cung đường dài mà không lo hết nhiên liệu gây gián đoạn chuyến đi của mình.yen-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Yên xe Yamaha R1 được thiết kế với chiều cao vừa phải ở mức 855 mm, có kích thước mỏng đủ chỗ cho hai người ngồi/den-xi-nhan-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
* Đuôi xe
Với phần đuôi, Yamaha R1 được thiết kế gọn gàng tương tự như trên thế hệ tiền nhiệm. Sự xuất hiện của các lỗ thoát khí sau yên xe khiến xe mang vẻ đẹp với đặc trưng không thể nhầm lẫn.po-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Đặc biệt, xe có sự trang bị hệ thống ống xả 4-2-1 đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 hàng đầu hiện nay.

Đánh giá xe Yamaha R1 2021 về trang bị

Để nâng cao trải nghiệm lái cho người sử dụng, Yamaha R1 được nhà sản xuất trang bị hệ thống lốp Bridgestone Battlax RS11 với kích thước 120/70 bánh trước và 190/55 dành cho bánh sau.
lop-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Hệ thống phanh trước trên Yamaha R1 là dạng đĩa đôi kích thước 320mm, trong khi đó phía sau là phanh đĩa đơn kích thước 220mm. phuoc-truoc-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Phuộc trước Yamaha R1M
yamaha r1 20203

Yamaha R1

Ngoài những trang bị nói trên, Yamaha R1 2020 còn đi kèm với hàng loạt công nghệ hiện đại, tiên tiến bậc nhất hiện nay, hứa hẹn mang lại cho người lái khả năng vận hành dễ dàng, kiểm soát xe tốt nhất trên mọi hành trình. Tiêu biểu trong số đó có thể kể đến như:phuoc-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
+ Fuel-by-Wire Fueling: Đây được biết đến là hệ thống điều khiển bướm ga bằng chip điện tử. Với trang bị này, người lái sẽ có cảm nhận đầu vào ga khá nhẹ.
trang-bi-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
+ Chế độ phân phối điện PWR Mode (PWR): Lái xe có thể tùy chọn giữa 4 cài đặt phản ứng van tiết lưu nhằm đảm bảo sự phù hợp với tốc độ xe trong khi di chuyển.
+ Hệ thống sang số nhanh QSS: Tính năng này giúp giảm tốc độ và việc chuyển số diễn ra nhẹ nhàng.
+ Hệ thống kiểm soát trượt Slide Control System (SCS): Do có sự can thiệp vào động cơ bằng cách giảm công suất khi vận hành. Từ đây tính năng này có khả năng bảo vệ người lái khỏi các tình huống văng trượt, đặc biệt là khi tăng tốc ở các góc cua.
+ Hệ thống kiểm soát độ nâng đầu xe Lift Control System (LIF): Khi kết hợp với bộ phận theo dõi quán tính 6 hướng, hệ thống kiểm soát độ nâng đầu xe sẽ góp phần làm giảm hiện tượng bốc đầu bánh trước trong khi tăng tốc.
+ Hệ thống kiểm soát tăng tốc Launch Control System (LCS): Hệ thống này mang đến khả năng tối ưu hóa khả năng tăng tốc của xe hiệu quả từ lúc đề-pa.
+ Hệ thống cảm biến vị trí tăng tốc tay ga Accelerator Position Sensor with Grip (APSG) giúp xe ổn định khi vận hành.
+Hệ thống bướm ga điện tử (YCC-T): Điều này đảm bảo giảm trọng lượng xe trong khi bướm ga hoạt động mượt mà hơn.

guong-chieu-hau-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Đánh giá xe Yamaha R1/R1M 2020 về động cơ

Được biết đến là mẫu xe Sportbike cao cấp, thế nên Yamaha đã không ngần ngại trang bị cho R1 2020 khối động cơ vô cùng mạnh mẽ.
dong-co-xe-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Vẫn là khối động cơ Crossplane như trên thế hệ tiền nhiệm, tuy nhiên nhà sản xuất đã có sự tinh chỉnh và thay đổi giúp khối động cơ này ấn tượng và đẳng cấp hơn với  4 xi-lanh 998cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch.
Vận hành
Khi vận hành, động cơ xe sẽ tạo nên công suất 200 mã lực tại 13.000 vòng/phút và mômen xoắn cực đại 112,4 Nm tại tua máy 11.500 vòng/phút. Kèm theo đó, xe được trang bị thêm hộp số 6 cấp cùng công nghệ phun xăng điện tử hứa hẹn mang lại cho người lái những trải nghiệm không thể nào quên.
van-hanh-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Đánh giá chung:
Có thể thấy rằng, Yamaha R1 2020 là một trong những mẫu Sportbike cao cấp ấn tượng hàng đầu thị trường hiện nay nhờ khối động cơ ấn tượng hứa hẹn mang đến cảm giác lái phấn khích và hiệu năng vận hành hàng đầu phân khúc hiện nay.
dong-co-danh-gia-xe-yamaha-r1-2020-2021-gia-yamaha-r1m-bao-nhieu
Mặc dù xe có giá bán khá cao, tuy nhiên những người mê xe vẫn sẵn sàng “xuống tiền” để sở hữu cho mình mẫu xe với đầy thu hút. Khi cập bến thị trường Việt Nam, đâu cũng là đối thủ cạnh tranh đáng gờm của ZX10R, GSX-R1000, CBR1000RR. Hãy cùng xem, Yamaha R1 2020 có mang lại doanh thu bán hàng “khủng” như những gì Yamaha hiện đang kỳ vọng hay không bạn nhé.
yamaha r1 20205
Bên cạnh đó, hệ thống hỗ trợ “đề pa” (Launch Control) được cập nhật, kích hoạt ở tốc độ 9000 vòng / phút, ở mức mở bướm ga 41 độ để cho nước đề nhanh hơn. Hệ thống ABS do hãng Bosch sản xuất cũng nhẹ hơn và gọn hơn.
yamaha r1 20206

Yamaha R1M 2020

Giống như trước đây, phiên bản hiệu năng cao R1M vẫn được sản xuất với số lượng giới hạn 500 chiếc/năm. Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất ở hai phiên bản R1 và R1M (ngoài động cơ) là dàn vỏ.
yamaha r1 20207
R1M sở hữu các chi tiết thân vỏ bộ quây trước đến chắn bùn và phần đuôi được làm từ sợi carbon. Khung phụ và mâm được làm bằng hợp kim magie để giảm trọng lượng. Thay vì sử dụng hệ thống treo Kayaba như bản thường, R1M được trang bị phuộc điện tử Öhlins Electronic Racing Suspension (ERS) với công nghệ NPX chống tạo bong bóng nhằm giảm áp suất khi nảy hồi. Cuối cùng, chiếc xe còn có các chi tiết bên trong động cơ được làm bằng titan, vỏ máy bằng magie và bu-lông làm bằng nhôm để giảm trọng lượng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT R1 2020

  • Đầu xi lanh được thiết kế lại, kim phun nhiên liệu, tay dên, và trục cam hoàn toàn mới
  • Hệ thống tay ga điện tử mới với công nghệ YCC-T (APSG)
  • Kiểm soát phanh (BC) và Quản lý phanh động cơ (EBM) có tổng cộng 7 mức độ có thể điều chỉnh độc lập
  • Phuộc trước ERS NPX với xi lanh khí tích hợp và cài đặt giảm xóc sau được tối ưu hóa (R1M)
  • Phuộc trước Upside Down của KYB với thiết kế ngăn xếp shim bên trong kiểu mới (R1)
  • Cài đặt được tối ưu hóa cho giảm xóc sau Monacer KYB loại liên kết (R1)
  • Thân xe R-Series thế hệ mới được thiết kế lại với hiệu quả khí động học vượt trội
  • Đuôi xe bằng sợi carbon (R1M)
  • Lốp xe Bridgestone RS11 Battlax Racing Street với thiết kế lốp được cập nhật
  • Vật liệu má phanh trước hoàn toàn mới giúp kiểm soát phanh tốt hơn.

Động cơ

  • Buồng đốt nhỏ gọn và van nạp / xả đường kính lớn (ống hút 33 mm, ống xả 26,5 mm)
  • Phun nhiên liệu phun kép
  • Pít-tông cầu nhôm rèn
  • Thanh kết nối gãy xương titan (FS)
  • Xi lanh bù đắp
  • Bộ giảm âm trung gian 4-2-1 với hai tuyến ống xả thay đổi (dựa trên vòng / phút)
  • Ly hợp A & S
Khung xe
  • Khung nhôm Deltabox
  • Lượng khí cưỡng bức
  • Bình xăng nhôm có dung tích 4,5 gallon
  • Bánh xe magiê đúc
  • Đĩa phanh trước 320mm và calip monobloc bốn piston
  • Đình chỉ xe đua điện tử (ERS) (chỉ dành cho R1M)

Thiết bị điện tử

  • Đơn vị đo lường quán tính sáu trục (IMU) để phát hiện thái độ xe ba chiều
  • Công nghệ điều khiển xe Yamaha (YRC)
  1. Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
  2. Hệ thống điều khiển trượt (SCS)
  3. Hệ thống kiểm soát thang máy (LIF)
  4. Hệ thống kiểm soát khởi động (LCS)
  5. Hệ thống Shift nhanh (QSS) với chức năng upshift và downshift
  • Hệ thống lựa chọn chế độ nguồn (PWR)
  • Đình chỉ đua điện tử (ERS) (chỉ dành cho R1M)
  • Màn hình tinh thể lỏng bóng bán dẫn màng mỏng (TFT)

Bộ điều khiển trung tâm  (CCU) (là thiết bị tiêu chuẩn cho R1M, phụ kiện tùy chọn cho R1, tiêu chuẩn trên R1M)
yamaha r1 20208
yamaha r1 20209yamaha r1 202010

Ảnh chi tiết Yamaha R1M:

yamaha r1 202011yamaha r1 202012yamaha r1 202013yamaha r1 202014yamaha r1 202015yamaha r1 202016yamaha r1 202017yamaha r1 202018

Bài viết liên quan

#✅ #✅ #✅ #✅ #✅ #✅ #✅ #✅